montezuma cypress

montezuma cypress

A tall Montezuma cypress grows beside a calm river.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bách Montezuma (Montezuma cypress) một loại cây bách nguồn gốc từ các thung lũng sôngvùng cao nguyên Mexico.

dụ sử dụng
  • (Cây bách Montezuma một loại cây hùng vĩ mọc gần các con sông ở Mexico.)
  • (Cây bách Montezuma có thể sống hàng trăm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montezuma cypress" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ loài cây đặc hữu của Mexico, đôi khi được gọi là "ahuehuete" trong tiếng Tây Ban Nha.
    • The montezuma cypress, also known as ahuehuete, is a symbol of strength in Mexican culture. (Cây bách Montezuma, còn được gọi là ahuehuete, biểu tượng của sức mạnh trong văn hóa Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (danh từ): cây bách (một nhóm cây kim thuộc họ Cupressaceae).
    • The cypress tree is common in many parts of the world. (Cây bách phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Ahuehuete: tên gọi bản địa của cây bách Montezuma trong tiếng Nahuatl tiếng Tây Ban Nha.
  • Taxodium mucronatum: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "montezuma cypress" đây một danh từ chỉ loài cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "montezuma cypress".